Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
symbolise




symbolise
['simbəlaiz]
Cách viết khác:
symbolize
['simbəlaiz]
như symbolize


/'simbəlaiz/ (symbolise) /'simbəlaiz/

ngoại động từ
tượng trưng hoá
diễn đạt bằng tượng trưng
sự coi (một truyện ngắn...) như chỉ có tính chất tượng trưng
đưa chủ nghĩa tượng trưng vào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "symbolise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.