Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tài phiệt



noun
financial oligarchy

[tài phiệt]
financier; plutocrat; fat cat
Giới tài phiệt
Financial oligarchy; plutocracy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.