Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tây cung



noun
west palace; Royal gynaeceum

[tây cung]
danh từ
west palace; Royal gynaeceum
west chamber palace of the Queen (West-ward)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.