Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tỉnh táo



adj
alert, active, in full possession, vigilant

[tỉnh táo]
to be of sound mind
Hoàn toàn tỉnh táo
To be in full possession of one's faculties/senses; to be in full command of one's faculties; to be in possession of all one's faculties/senses
xem cảnh giác



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.