Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tamer




tamer
['teimə]
danh từ
((thường) trong từ ghép) người dạy thú (người thuần hoá và huấn luyện thú)
a lion-tamer
người dạy sư tử


/'teimə/

danh từ
người dạy thú

Related search result for "tamer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.