Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tana




tana
['tɑ:nɑ:]
Cách viết khác:
tanna
['tɑ:nɑ:]
danh từ
đồn lính
đồn cảnh sát


/'tɑ:nɑ:/ (tanna) /'tɑ:nɑ:/

danh từ
(Anh-Ân) đồn lính
đồn cảnh sát

Related search result for "tana"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.