Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tanh



noun
tire-hoop
adj
fishy, stinking
adv
utterly, absolutely

[tanh]
danh từ.
tire-hoop.
fetid rank, offensive
sickening, nauseating
tính từ.
fishy, stinking.
(as an intensifier) mournful, sad
phó từ.
utterly, absolutely.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.