Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tawny




tawny
['tɔ:ni]
tính từ
vàng nâu, hung hung, ngăm ngăm đen
the lion's tawny mane
bờm hung hung của con sư tử


/'tɔ:ni/

tính từ
hung hung
ngăm ngăm đen

Related search result for "tawny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.