Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teeny




teeny
['ti:ni]
Cách viết khác:
teeny-weeny
[,ti:ni'wi:ni]
teensy-weensy
[,ti:nzi'wi:nzi]
teensy
['ti:nzi]
tính từ
(thông tục) nhỏ xíu, bé tí, tí xíu


/'ti:ni/ (teeny-weeny) /'ti:ni'wi:ni/
weeny) /'ti:ni'wi:ni/

tính từ
(thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ

Related search result for "teeny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.