Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tern





tern


tern

Terns are birds that are sometimes called "sea swallows."

[tə:n]
danh từ
(động vật học) nhạn biển, chim én biển, chim hải yến (như) tarn
bộ ba
bộ ba số đều trúng (trong xổ số)
tính từ
(thực vật học) chụm ba (lá) (như) ternate


/tə:n/

danh từ
(động vật học) nhạn biển ((như) tarn)
bộ ba
bộ ba số đều trúng (trong xổ số)

tính từ
(như) ternate

Related search result for "tern"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.