Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thánh



noun
saint swell

[thánh]
saint
Con cầu Chúa và các thánh cho...
I pray (to) God and all his saints that...
sacred; holy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.