Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thép



noun
steel an extra share

[thép]
steel
Sắt / thép xây dựng
Structural iron/steel
(nghĩa bóng) vigour
Văn thơ có thép
Poem full of vigour



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.