Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thầy thuốc



noun
physician, doctor

[thầy thuốc]
medical practitioner; physician; doctor
Thầy thuốc gia đình
Family doctor
Thầy thuốc nhân dân
People's doctor
Quan hệ giữa thầy thuốc và người bệnh
The doctor-patient interface/relationship



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.