Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
than



noun
coal
verb
to moam, to lament

[than]
coal; charcoal
to moan; to complain
Ông ấy than cái gì vậy?
What is he complaining/moaning about now?
Bệnh nhân than là ăn không thấy ngon
The patient complained of loss of appetite
Anh muốn đi hay ở lại cũng được, nhưng đừng than nữa!
You can either come or stay, but stop complaining!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.