Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thanksgiving





thanksgiving
['θæηks,giviη]
danh từ
sự tạ ơn; sự biểu hiện biết ơn (nhất là với Chúa)
(Thanksgiving (Day)) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ tạ ơn Chúa (ngày thứ năm cuối cùng của tháng 11)


/'θæɳks,giviɳ/

danh từ
sự tạ ơn (Chúa) !Thanksgiving Day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ tạ ơn Chúa (ngày thứ năm cuối cùng của tháng 11)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thanksgiving"
  • Words contain "thanksgiving" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bái tổ tết

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.