Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
throttle valve


    Chuyên ngành kỹ thuật
bướm ga
nắp bịt hơi (ga)
nắp van
van bướm
van giảm áp
van hạn chế
van tiết lưu
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cánh bướm ga
    Lĩnh vực: ô tô
van bướm ga
van kick-down (hộp số)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.