Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tibit




tibit
['titbit]
danh từ
miếng ngon
dainty tibit
miếng ngon, cao lương mỹ vị
tin tức chọn lọc


/'titbit/

danh từ
miếng ngon
dainty tibit miếng ngon, cao lương mỹ vị
tin tức chọn lọc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tibit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.