Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toilette




danh từ

ngoại động từ
sự trang điểm (gồm rửa ráy, ăn mặc, chải tóc)



toilette
[twa:'let]
danh từ, ngoại động từ
sự trang điểm (gồm rửa ráy, ăn mặc, chải tóc..)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.