Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trặc



verb
to sprain

[trặc]
to twist; to sprain; to dislocate; to luxate
Tôi bị trặc mắt cá
I sprained/twisted/wrenched my ankle
Bị trặc cổ
To have a stiff neck; to twist one's neck



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.