Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transparency




transparency
[træns'pærənsi]
danh từ
(như) transparence
kính ảnh phim đèn chiếu
His (Your) Transparency
(đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công


/træns'peərənsi/

danh từ
(như) transparence
kính ảnh phim đèn chiếu
giấy bóng kinh !His (Your) Transparency
(đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "transparency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.