Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
triangulate




triangulate
[trai'æηgjuleit]
tính từ
điểm hình tam giác
ngoại động từ
lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác
làm thành hình tam giác



tam giác phân

/trai'æɳhjulit/

tính từ
(động vật học) điểm hình tam giác

ngoại động từ
lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác
làm thành hình tam giác

Related search result for "triangulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.