Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tufty




tufty
['tʌfti]
tính từ
thành bụi, thành chùm
có nhiều chùm, có nhiều bụi; rậm rạp


/'tʌfti/

tính từ
thành bụi, thành chùm
có nhiều chùm, có nhiều bụi; rậm rạp

Related search result for "tufty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.