Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tyrant




tyrant
['taiərənt]
danh từ
bạo chúa, kẻ bạo ngược


/'taiərənt/

danh từ
bạo chúa, kẻo bạo ngược

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tyrant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.