Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unabashed




unabashed
[,ʌnə'bæ∫t]
tính từ
(đùa cợt) không nao núng, không bối rối
Bean appeared unabashed by the all media attention
mặc cho sự chú ý của tất cả các cơ quan truyền thông, Bean tỏ ra không nao núng
không lúng túng, không xấu hổ, không sợ hãi; không mất tự chủ


/'ʌnə'bæʃt/

tính từ
không nao núng, không bối rối

Related search result for "unabashed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.