Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unapparent




unapparent
[,ʌnə'pærənt]
tính từ
không rõ, không lộ ra, kín


/'ʌnə'pærənt/

tính từ
không rõ, không lộ ra, kín


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.