Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbacked




unbacked
[,ʌn'bækt]
tính từ
không được ủng hộ
không có chỗ dựa lưng (ghế); (nghĩa bóng) không có nơi nương tựa, không có chỗ dựa
(thể dục,thể thao) không được ai đánh cá (trong cá cuộc)
chưa thuần (ngựa)


/'ʌn'bækt/

tính từ
không có chỗ dựa; không có nơi nương tựa; không được giúp đỡ, không có người ủng hộ
(thể dục,thể thao) không được ai đánh cá (ngựa đua)
chưa tập thuần (ngựa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unbacked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.