Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncommonicativeness




uncommonicativeness
['ʌnkə'mju:nikətivnis]
danh từ
tính không cởi mở, tính kín đáo; tính e dè, tính giữ gìn


/'ʌnkə'mju:nikətivnis/

danh từ
tính không cởi mở, tính kín đáo; tính e dè, tính giữ gìn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.