Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unconcealed




unconcealed
[,ʌnkən'si:ld]
tính từ
không che giấu, không che đậy; rõ ràng; công khai


/'ʌnkən'si:ld/

tính từ
không che giấu, không che đậy

Related search result for "unconcealed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.