Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uncovering




danh từ
(địa chất, địa lý) sự lộ; vết lộ; sự mở vỉa; sự bóc



uncovering
[(')ʌn'kʌv(ə)riη]
danh từ
(địa chất, địa lý) sự lộ; vết lộ; sự mở vỉa; sự bóc


▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.