Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unedited




unedited
[ʌn'editid]
tính từ
không được thu thập và diễn giải
không được biên soạn, không được biên tập; không được chọn lọc, không bị cắt xén, không thêm bớt (tin của phóng viên báo gửi về)
chưa xuất bản


/'ʌn'editid/

tính từ
không được thu thập và diễn giải
không được biên soạn, không được biên tập; không được chọn lọc, không bị cắt xén, không thêm bớt (tin của phóng viên báo gửi về)

Related search result for "unedited"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.