Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfasten





unfasten
[ʌn'fɑ:stn]
ngoại động từ
mở, cởi, tháo, nới


/'ʌn'fɑ:sn/

ngoại động từ
mở, cởi, tháo, nới

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.