Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
united




united
[ju:'naitid]
tính từ
liên minh, liên kết, hợp nhất, thống nhất (về (chính trị))
United States of America
Hoa kỳ, Mỹ
United Nations
Liên hiệp quốc
đoàn kết, hoà hợp (vì tình yêu, đồng cảm)
united we stand, divided we fall
đoàn kết thì đứng vững, chia rẽ thì đổ
a united family
một gia đình hoà hợp
chung, thống nhất
to make a united effort
tiến hành một nỗ lực chung


/ju:'naitid/

tính từ
hợp, liên liên kết
the United States of America Hoa kỳ, Mỹ
the United Nations Organization Liên hiệp quốc
đoàn kết, hoà hợp
united we stand, divided we fall đoàn kết thì đứng vững, chia rẽ thì đổ
a united family một gia đình hoà hợp

Related search result for "united"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.