Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unkneaded




unkneaded
[ʌn'ni:did]
tính từ
không nhào trộn (bột, đất sét...)


/'ʌn'ni:did/

tính từ
không nhào trộn (bột, đất sét...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.