Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unlamented




unlamented
[,ʌnlə'mentid]
tính từ
không được thương xót, không được thương tiếc, không được than khóc
to die unlamented
chết không được ai luyến tiếc


/'ʌnlə'mentid/

tính từ
không ai thương xót, không ai luyến tiếc
to die unlamented chết không ai luyến tiếc

Related search result for "unlamented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.