Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unlimitedness




unlimitedness
[ʌn'limitidnis]
danh từ
tính không giới hạn, tính vô hạn, tính vô tận, tính vô kể; số lượng cực lớn


/ʌn'limitidnis/

danh từ
tính không giới hạn, tính vô hạn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.