Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmatched




unmatched
[ʌn'mæt∫t]
tính từ
không thể sánh kịp, không có gì bằng, vô song, vô địch
unmatched in eloguence
chưa ai sánh kịp về tài hùng biện
lẻ đôi, lẻ bộ
không trọn bộ, tản mát
không ai địch nổi
không ai ngang tài, ngang sức



không bằng, không xứng

/'ʌn'mætʃt/

tính từ
chưa ai địch nổi, chưa có gì địch nổi; chưa ai sánh kịp, chưa có gì sánh kịp
unmatched in eloguence chưa ai sánh kịp về tài hùng biện
lẻ đôi, lẻ bộ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unmatched"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.