Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmown




unmown
[,ʌn'moun]
tính từ
chưa cắt, chưa gặt (bằng liềm, hái)


/'ʌn'moun/

tính từ
chưa cắt, chưa gặt (bằng liềm, hái)

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ trái nghĩa / Antonyms:
    mown cut
Related search result for "unmown"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.