Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unprincipled




unprincipled
[ʌn'prinsəpld]
tính từ
vô luân; bất lương, vô lương tâm, không có nguyên tắc đạo đức, đê mạt


/ʌn'prinsəpld/

tính từ
vô luân thường; vô hạnh; bất lương


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.