Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unregulated




unregulated
[,ʌn'regjuleitid]
tính từ
lộn xộn, mất trật tự
không được kiểm soát
không được điều chỉnh
không được sắp đặt, không được chỉnh đốn (công việc...)
không được điều hoà (số tiền chi tiêu...)


/' n'regjuleitid/

tính từ
không được điều chỉnh
không được sắp đặt, không được chỉnh đốn (công việc...)
không được điều hoà (số tiền chi tiêu...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.