Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrestrained




unrestrained
[,ʌnris'treind]
tính từ
không điều độ, không chừng mực; vô độ
không bị kiềm chế, không bị kìm lại, không bị kiểm soát, không bị không bị chặn lại (cơn giận dữ..)


/' nris'treind/

tính từ
không bị kiềm chế, không bị nén lại, không bị dằn lại, được th lỏng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.