Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unscrew




unscrew
['ʌn'skru:]
ngoại động từ
nới (đinh ốc, đinh vít...); vặn, tháo (ốc...)
to unscrew the door-handle
tháo ốc quả đấm cửa
làm cho không tháo ra được (bằng cách xoắn chặt)
nội động từ
không tháo ra được (bằng cách xoắn chặt)
the lid of this jam pot won't unscrew
nắp cái lọ mứt này không mở ra được


/' n'skru:/

ngoại động từ
nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra

Related search result for "unscrew"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unscrew"
    unscrew unsure

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.