Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unstinted




unstinted
[ʌn'stintid]
tính từ
không thiếu, không hạn chế; nhiều, dồi dào, không giới hạn


/ n'stintid/

tính từ
không thiếu, không hạn chế; nhiều, dồi dào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unstinted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.