Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untrammelled




untrammelled
[ʌn'træmld]
Cách viết khác:
untrammeled
[ʌn'træmld]
tính từ
không bị làm khó dễ, không bị ngăn trở, không bị cản trở, không bị hạn chế


/ n'tr m ld/

tính từ
không bị làm khó dễ, không bị ngăn trở, không bị cn trở


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.