Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uprise




uprise
[ʌp'raiz]
nội động từ uprose; uprisen
thức dậy; đứng dậy
dâng lên; mọc (mặt trời)
nổi dậy, nổi loạn, khởi nghĩa


/ p'raiz/

nội động từ uprose; uprisen
thức dậy; đứng dậy
dâng lên; mọc (mặt trời)
nổi dậy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "uprise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.