Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vermuth




vermuth
['və:məθ]
Cách viết khác:
vermouth
['və:məθ]
danh từ
rượu vecmut (rượu vang trắng mạnh, pha hương liệu từ cây cỏ, uống (như) rượu khai vị, (thường) pha làm rượu cốc tay nặng)
cốc rượu vecmut


/'və:məθ/ (vermouth) /'və:məθ/

danh từ
rượu vecmut

Related search result for "vermuth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.