Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
versed




versed
[və:st]
tính từ
(versed in something) giỏi; sành; thông thạo
well versed in mathematics
rất giỏi toán


/və:st/

tính từ
thành thạo, giỏi, sành
versed in mathematics giỏi toán

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "versed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.