Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vesica




vesica
[və'saikə]
danh từ, số nhiều là vesicae
(giải phẫu) bóng đái, bàng quang
bong bóng, nang
vesica natatoria
bong bóng cá


/'vəsikə/

danh từ
(giải phẫu) bóng đái, bàng quang
bong bóng
vesica natatoria bong bóng cá
bọng, túi

Related search result for "vesica"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.