Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vitriolic




vitriolic
[,vitri'ɔlik]
tính từ
sunfuric
vitriolic acid
axit sunfuric
(nghĩa bóng) cay độc, châm chọc, chua cay
vitriolic pen
ngòi bút châm chọc chua cay
vitriolic criticism
sự chỉ trích cay độc


/,vitri'ɔlik/

tính từ
sunfuric
vitriolic acid axit sunfuric
(nghĩa bóng) châm chọc, chua cay
vitriolic pen ngòi bút châm chọc chua cay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vitriolic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.