Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vitriolise




vitriolise
['vitriəlaiz]
Cách viết khác:
vitriolize
['vitriəlaiz]
ngoại động từ
sunfat hoá
hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric


/'vitrəlaiz/ (vitriolize) /'vitrəlaiz/

ngoại động từ
sunfat hoá
hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric

Related search result for "vitriolise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.