Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wage hike




wage+hike
['weidʒ'haik]
Cách viết khác:
wage-rise
['weidʒ'raiz]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) như wage-rise


/'weidʤ'haik/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wage-rise

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wage hike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.